noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

blanks Meaning in Vietnamese (blanks nghĩa là gì)

nounchỗ trống, đạn giả
verbbỏ trống
chỗ trống in English:blanks
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blanks trong tiếng Việt là chỗ trống, đạn giả, bỏ trống. (Những khoảng trống hoặc khu vực, đặc biệt là những chỗ cần điền vào trong tài liệu hoặc biểu mẫu.)

Definitions of Blanks

  1. 1
    noun
    chỗ trống

    Empty spaces or areas, especially those left to be filled in a document or form.

    Những khoảng trống hoặc khu vực, đặc biệt là những chỗ cần điền vào trong tài liệu hoặc biểu mẫu.

  2. 2
    noun
    đạn giả

    Cartridges containing a charge of gunpowder but no bullet, used for training or special effects.

    Đạn chứa thuốc phóng nhưng không có đầu đạn, dùng để huấn luyện hoặc hiệu ứng đặc biệt.

  3. 3
    verb
    bỏ trống

    To leave a space empty, or to fail to score any points or goals in a game.

    Để lại một khoảng trống, hoặc không ghi được điểm hoặc bàn thắng nào trong một trò chơi.

Example Sentences

formal

“Please fill in the blanks on the application form.”

military

“The soldiers were firing blanks during the drill.”

casual

“He often blanks on the last question of the quiz.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseblanked
present participleblanking
nounblank
adjectiveblank
adverbblankly