noun
English to Vietnamese Dictionary
cartridges Meaning in Vietnamese (cartridges nghĩa là gì)
hộp đạn, hộp mực
Từ đồng nghĩa:đạn
hộp đạn in English:cartridges
Plural: cartridges
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cartridges trong tiếng Việt là hộp đạn, hộp mực. (Hộp đạn là các đơn vị đạn dược tự chứa, bao gồm đầu đạn, thuốc phóng và hạt nổ, được thiết kế để bắn từ súng.)
Definitions of Cartridges
- 1
- 2nounhộp mực
Cartridges also refer to removable units containing ink or toner, used in printers to transfer images or text onto paper.
Hộp mực cũng dùng để chỉ các đơn vị có thể tháo rời chứa mực hoặc mực in laser, được sử dụng trong máy in để chuyển hình ảnh hoặc văn bản lên giấy.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nouncartridge