noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

carts Meaning in Vietnamese (carts nghĩa là gì)

nounxe đẩy
verbchở bằng xe
Từ đồng nghĩa:xe hàngxe kéo
xe đẩy in English:carts
Plural: carts
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của carts trong tiếng Việt là xe đẩy, chở bằng xe. (Xe đẩy là những phương tiện mở, thường có hai hoặc bốn bánh, dùng để chở hàng hóa hoặc người.)

Definitions of Carts

  1. 1
    noun
    xe đẩy

    Carts are open vehicles, often with two or four wheels, used for carrying goods or people.

    Xe đẩy là những phương tiện mở, thường có hai hoặc bốn bánh, dùng để chở hàng hóa hoặc người.

  2. 2
    verb
    chở bằng xe

    To cart means to transport something in a cart or similar vehicle.

    Chở bằng xe có nghĩa là vận chuyển thứ gì đó bằng xe đẩy hoặc phương tiện tương tự.

Example Sentences

casual

“The market vendors push their heavy carts full of fresh produce.”

casual

“He carts away all the garden waste every weekend.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

xe hàngxe kéo

In English:

wagonstrolleys

Inflected Word Forms

past tensecarted
present participlecarting
nouncart
agent nouncarter