noun
English to Vietnamese Dictionary

cartwright Meaning in Vietnamese (cartwright nghĩa là gì)

thợ làm xe ngựa
thợ làm xe ngựa in English:cartwright
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cartwright trong tiếng Việt là thợ làm xe ngựa. (Một nghệ nhân lành nghề chuyên đóng và sửa chữa xe đẩy và xe ngựa.)

Definitions of Cartwright

  1. 1
    noun
    thợ làm xe ngựa

    A cartwright is a skilled artisan who specializes in the construction and repair of carts and wagons.

    Một nghệ nhân lành nghề chuyên đóng và sửa chữa xe đẩy và xe ngựa.

Example Sentences

casual

“The village cartwright was known for his sturdy and reliable wagons.”

Thợ làm xe ngựa trong làng nổi tiếng với những chiếc xe ngựa chắc chắn và đáng tin cậy của ông.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

wagon makerwheelwright

Inflected Word Forms

possessivecartwright's