verb
English to Vietnamese Dictionary

carve Meaning in Vietnamese (carve nghĩa là gì)

chạm khắc, thái, tạo dựng
chạm khắc in English:carve
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của carve trong tiếng Việt là chạm khắc, thái, tạo dựng. (Cắt một vật liệu rắn, như gỗ hoặc đá, để tạo ra một vật thể, thiết kế hoặc chữ khắc.)

Definitions of Carve

  1. 1
    verb
    chạm khắc

    To cut a solid material, such as wood or stone, in order to produce an object, design, or inscription.

    Cắt một vật liệu rắn, như gỗ hoặc đá, để tạo ra một vật thể, thiết kế hoặc chữ khắc.

  2. 2
    verb
    thái

    To cut cooked meat into slices for serving.

    Cắt thịt đã nấu chín thành lát để phục vụ.

  3. 3
    verb
    tạo dựng

    To create or establish something for oneself through effort and determination.

    Tạo ra hoặc thiết lập một cái gì đó cho bản thân thông qua nỗ lực và quyết tâm.

Example Sentences

“He decided to carve a beautiful statue out of wood.”

“Can you carve the turkey for dinner?”

Bạn có thể thái con gà tây cho bữa tối không?

“She worked hard to carve out a successful career for herself.”

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để tạo dựng cho mình một sự nghiệp thành công.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

sculptengrave

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouncarving
agent nouncarver
adjectivecarved