noun
English to Vietnamese Dictionary
hogan Meaning in Vietnamese (hogan nghĩa là gì)
nhà hogan
nhà hogan in English:hogan
Phonetic:nhà hô-gan
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hogan trong tiếng Việt là nhà hogan. (Một ngôi nhà hogan là một nơi ở truyền thống, có hình mái vòm hoặc hình nón của người Navajo, thường được xây dựng bằng gỗ, đất và đôi khi là đá.)
Definitions of Hogan
- 1nounnhà hogan
A hogan is a traditional, dome-shaped or conical dwelling of the Navajo people, typically constructed from logs, earth, and sometimes stone.
Một ngôi nhà hogan là một nơi ở truyền thống, có hình mái vòm hoặc hình nón của người Navajo, thường được xây dựng bằng gỗ, đất và đôi khi là đá.
Example Sentences
casual
“The Navajo family lived in a traditional hogan, which provided shelter from the desert elements.”