interjection
English to Vietnamese Dictionary
cheerio Meaning in Vietnamese (cheerio nghĩa là gì)
tạm biệt
tạm biệt in English:cheerio
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cheerio trong tiếng Việt là tạm biệt. (Một cách diễn đạt thân mật trong tiếng Anh Anh dùng để chào tạm biệt.)
Definitions of Cheerio
- 1interjection(informal)tạm biệt
An informal British English expression used to say goodbye.
Một cách diễn đạt thân mật trong tiếng Anh Anh dùng để chào tạm biệt.