cheerleading Meaning in Vietnamese (cheerleading nghĩa là gì)
Nghĩa của cheerleading trong tiếng Việt là Hoạt náo viên. (Hoạt náo viên là một hoạt động bao gồm các bài tập có tổ chức kết hợp các yếu tố nhảy, thể dục dụng cụ và biểu diễn nhào lộn để cổ vũ các đội thể thao và giải trí cho khán giả.)
Definitions of Cheerleading
- 1nounHoạt náo viên
Cheerleading is an activity involving organized routines that combine elements of dance, gymnastics, and stunting to encourage sports teams and entertain spectators.
Hoạt náo viên là một hoạt động bao gồm các bài tập có tổ chức kết hợp các yếu tố nhảy, thể dục dụng cụ và biểu diễn nhào lộn để cổ vũ các đội thể thao và giải trí cho khán giả.
Example Sentences
“She joined the cheerleading squad in high school and loved the teamwork.”
“Cheerleading competitions require intense training and athletic skill.”
Các cuộc thi hoạt náo viên đòi hỏi sự tập luyện chuyên sâu và kỹ năng thể thao.