adjective
English to Vietnamese Dictionary

blinding Meaning in Vietnamese (blinding nghĩa là gì)

chói mắt, choáng ngợp
chói mắt in English:blinding
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blinding trong tiếng Việt là chói mắt, choáng ngợp. (Mô tả thứ gì đó cực kỳ sáng, khiến khó nhìn rõ.)

Definitions of Blinding

  1. 1
    adjective
    chói mắt

    Describing something that is extremely bright and makes it difficult to see clearly.

    Mô tả thứ gì đó cực kỳ sáng, khiến khó nhìn rõ.

  2. 2
    adjective
    choáng ngợp

    Referring to something that is so intense or overwhelming that it prevents clear thought or action.

    Đề cập đến thứ gì đó mãnh liệt hoặc choáng ngợp đến mức ngăn cản suy nghĩ hoặc hành động rõ ràng.

Example Sentences

casual

“The blinding sunlight made it hard to drive safely.”

Ánh nắng chói mắt khiến việc lái xe an toàn trở nên khó khăn.

casual

“She felt a blinding pain in her head after the accident.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

dimdullfaint

Inflected Word Forms

past participleblinded
nounblindness
adjectiveblind
adverbblindly