noun
English to Vietnamese Dictionary

culprit Meaning in Vietnamese (culprit nghĩa là gì)

thủ phạm
thủ phạm in English:culprit
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của culprit trong tiếng Việt là thủ phạm. (Người chịu trách nhiệm về một tội ác hoặc hành vi sai trái khác.)

Definitions of Culprit

  1. 1
    noun
    thủ phạm

    A person who is responsible for a crime or other misdeed.

    Người chịu trách nhiệm về một tội ác hoặc hành vi sai trái khác.

Example Sentences

“The police are still searching for the culprit behind the robbery.”

“The culprit was caught red-handed trying to escape.”

Thủ phạm đã bị bắt quả tang khi đang cố gắng bỏ trốn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

victiminnocent party

Inflected Word Forms

nounculpability
adjectiveculpable