noun
English to Vietnamese Dictionary

cult Meaning in Vietnamese (cult nghĩa là gì)

giáo phái
giáo phái in English:cult
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cult trong tiếng Việt là giáo phái. (Một giáo phái là một hệ thống tôn thờ và sùng kính tôn giáo hướng tới một nhân vật hoặc đối tượng cụ thể, thường được đặc trưng bởi những niềm tin và thực hành bất thường hoặc cực đoan.)

Definitions of Cult

  1. 1
    noun
    giáo phái

    A cult is a system of religious veneration and devotion directed toward a particular figure or object, often characterized by unusual or extreme beliefs and practices.

    Một giáo phái là một hệ thống tôn thờ và sùng kính tôn giáo hướng tới một nhân vật hoặc đối tượng cụ thể, thường được đặc trưng bởi những niềm tin và thực hành bất thường hoặc cực đoan.

Example Sentences

casual

“The new group quickly gained followers, leading some to label it a cult.”

casual

“She managed to escape the cult after years of manipulation and isolation.”

Cô ấy đã trốn thoát khỏi giáo phái sau nhiều năm bị thao túng và cô lập.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

sectdenominationgroup

Inflected Word Forms

agent nouncultist
adjectivecultic