manipulation Meaning in Vietnamese (manipulation nghĩa là gì)
Nghĩa của manipulation trong tiếng Việt là thao túng, sự khéo léo điều khiển, sự thao túng. (Sự khéo léo trong việc xử lý hoặc kiểm soát một vật thể, một người, hoặc một tình huống, thường theo một cách thông minh hoặc tinh xảo.)
Definitions of Manipulation
- 1
- 2nounsự thao túng
The act of influencing or controlling someone or something deviously or unfairly, often for personal gain.
Hành động gây ảnh hưởng hoặc kiểm soát ai đó hoặc cái gì đó một cách ranh mãnh hoặc không công bằng, thường vì lợi ích cá nhân.
Example Sentences
“The manipulation of data led to incorrect conclusions.”
Việc thao túng dữ liệu đã dẫn đến những kết luận sai lầm.
“Political manipulation can undermine public trust in institutions.”
Sự thao túng chính trị có thể làm suy yếu lòng tin của công chúng vào các thể chế.
“Her skillful manipulation of the clay transformed it into a beautiful pot.”
Sự khéo léo điều khiển đất sét của cô ấy đã biến nó thành một chiếc bình xinh đẹp.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: