adjective
English to Vietnamese Dictionary

manipulative Meaning in Vietnamese (manipulative nghĩa là gì)

thao túng
thao túng in English:manipulative
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của manipulative trong tiếng Việt là thao túng. (Đặc trưng bởi khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng người khác một cách khéo léo, không công bằng hoặc vô đạo đức, thường vì lợi ích cá nhân.)

Definitions of Manipulative

  1. 1
    adjective
    thao túng

    Characterized by the ability to control or influence others in a clever, unfair, or unscrupulous way, often for personal gain.

    Đặc trưng bởi khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng người khác một cách khéo léo, không công bằng hoặc vô đạo đức, thường vì lợi ích cá nhân.

Example Sentences

“She found his manipulative tactics hard to deal with.”

Cô ấy thấy những chiến thuật thao túng của anh ta thật khó đối phó.

“A manipulative person often uses emotional blackmail to get their way.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

deceitfulcunningschemingcalculating

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

honestsincerestraightforwardfrank

Inflected Word Forms

nounmanipulation
agent nounmanipulator
adverbmanipulatively