adjective · general · noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

frank Meaning in Vietnamese (frank nghĩa là gì)

adjectivethẳng thắn
generalthẳng thắn
nounxúc xích frankfurter
verbđóng dấu
thẳng thắn in English:frank
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của frank trong tiếng Việt là thẳng thắn, xúc xích frankfurter, đóng dấu. (Nói hoặc viết một cách trực tiếp và cởi mở; thẳng thắn và trung thực.)

Definitions of Frank

  1. 1
    adjective
    thẳng thắn

    Speaking or writing in a direct and open way; candid and honest.

    Nói hoặc viết một cách trực tiếp và cởi mở; thẳng thắn và trung thực.

  2. 2
    thẳng thắn

  3. 3
    noun
    xúc xích frankfurter

    A frankfurter; a type of sausage, often served in a bun.

    Một loại xúc xích, thường được phục vụ trong bánh mì.

  4. 4
    verb
    đóng dấu

    To stamp a letter or package with an official mark indicating that postage has been paid or is not required.

    Đóng dấu một lá thư hoặc gói hàng bằng một dấu hiệu chính thức cho biết bưu phí đã được thanh toán hoặc không cần thiết.

Example Sentences

casual

“She was very frank about her feelings.”

Cô ấy rất thẳng thắn về cảm xúc của mình.

casual

“To be frank, I don't agree with your decision.”

Thẳng thắn mà nói, tôi không đồng ý với quyết định của bạn.

business

“He gave a frank assessment of the situation.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

evasivesecretivereservedindirect

Inflected Word Forms

nounfrankness
adverbfrankly

Phrases & Idiomatic Expressions

To be frankidiom

To speak honestly and directly, even if it might be unpleasant.

Frank talkcollocation

An open and honest discussion.