crime Meaning in Vietnamese (crime nghĩa là gì)
Nghĩa của crime trong tiếng Việt là tội phạm, hành vi phạm tội, sự vô lý. (Một hành động hoặc sự bỏ sót cấu thành một hành vi phạm tội có thể bị nhà nước truy tố và bị pháp luật trừng phạt.)
Definitions of Crime
- 1nounhành vi phạm tội
An action or omission that constitutes an offense that may be prosecuted by the state and is punishable by law.
Một hành động hoặc sự bỏ sót cấu thành một hành vi phạm tội có thể bị nhà nước truy tố và bị pháp luật trừng phạt.
- 2nountội phạm
Illegal activities in general, especially when committed by an organized group.
Các hoạt động bất hợp pháp nói chung, đặc biệt là khi được thực hiện bởi một nhóm có tổ chức.
- 3
Example Sentences
“He was arrested for committing a serious crime.”
Anh ta đã bị bắt vì phạm một tội nghiêm trọng.
“The police are working to reduce crime in the city.”
Cảnh sát đang nỗ lực giảm tội phạm trong thành phố.
“It's a crime to waste so much food.”
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Criminal activities carried out by a structured group.
A criminal act motivated by prejudice against a particular group.
The place where a crime has been committed.