verb
English to Vietnamese Dictionary

constitutes Meaning in Vietnamese (constitutes nghĩa là gì)

cấu thành, lập thành
cấu thành in English:constitutes
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của constitutes trong tiếng Việt là cấu thành, lập thành. (Là một phần của một tổng thể hoặc tạo nên một cái gì đó; hình thành hoặc bao gồm một cái gì đó.)

Definitions of Constitutes

  1. 1
    verb
    cấu thành

    To be a part of a whole or to make up something; to form or comprise something.

    Là một phần của một tổng thể hoặc tạo nên một cái gì đó; hình thành hoặc bao gồm một cái gì đó.

  2. 2
    verb
    lập thành

    To establish, create, or set up something formally, such as a body, a law, or a principle.

    Thiết lập, tạo ra hoặc đặt ra một cái gì đó một cách chính thức, chẳng hạn như một cơ quan, một luật hoặc một nguyên tắc.

Example Sentences

formal

“These elements constitute the core of the problem.”

Những yếu tố này cấu thành cốt lõi của vấn đề.

business

“His actions constitute a breach of contract.”

Hành động của ông ta cấu thành hành vi vi phạm hợp đồng.

casual

“The members constitute a diverse and effective team.”

Các thành viên cấu thành một đội ngũ đa dạng và hiệu quả.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

formscomprisesmakes upamounts to

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

dismantlesbreaks downseparates

Inflected Word Forms

infinitiveconstitute
past tenseconstituted
present participleconstituting
nounconstitution
adjectiveconstitutional