introducing Meaning in Vietnamese (introducing nghĩa là gì)
Nghĩa của introducing trong tiếng Việt là giới thiệu, ra mắt. (Hành động trình diện ai đó hoặc cái gì đó một cách chính thức với người khác lần đầu tiên, thường để thiết lập sự quen biết hoặc thân tình.)
Definitions of Introducing
- 1verbgiới thiệu
The act of presenting someone or something formally to others for the first time, often to establish acquaintance or familiarity.
Hành động trình diện ai đó hoặc cái gì đó một cách chính thức với người khác lần đầu tiên, thường để thiết lập sự quen biết hoặc thân tình.
- 2verbra mắt
The action of starting or bringing something new into existence, use, or a particular place for the first time.
Hành động bắt đầu hoặc đưa một cái gì đó mới vào sự tồn tại, sử dụng, hoặc một địa điểm cụ thể lần đầu tiên.
Example Sentences
“She is introducing the new CEO to the team this morning.”
Cô ấy đang giới thiệu CEO mới với đội ngũ sáng nay.
“The company is introducing a new product line next month.”
Công ty sẽ ra mắt dòng sản phẩm mới vào tháng tới.
“He is introducing a fresh perspective to the ongoing debate.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: