noun · adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

assaulting Meaning in Vietnamese (assaulting nghĩa là gì)

nountấn công, sự tấn công
adjectivehung hăng
verbđang tấn công
tấn công in English:assaulting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của assaulting trong tiếng Việt là tấn công, sự tấn công, hung hăng, đang tấn công. (Hành động thực hiện một cuộc tấn công thể chất hoặc lời nói bạo lực vào ai đó.)

Definitions of Assaulting

  1. 1
    noun
    sự tấn công

    The act of making a violent physical or verbal attack on someone.

    Hành động thực hiện một cuộc tấn công thể chất hoặc lời nói bạo lực vào ai đó.

  2. 2
    adjective
    hung hăng

    Engaging in or characterized by a violent attack; aggressive.

    Tham gia hoặc đặc trưng bởi một cuộc tấn công bạo lực; hung hăng.

  3. 3
    verb
    đang tấn công

    To be in the process of making a violent attack on someone or something.

    Đang trong quá trình thực hiện một cuộc tấn công bạo lực vào ai đó hoặc cái gì đó.

Example Sentences

formal

“Assaulting a police officer is a serious offense.”

Tấn công một cảnh sát là một hành vi phạm tội nghiêm trọng.

casual

“He was arrested for assaulting his neighbor.”

descriptive

“The assaulting waves crashed against the shore.”

Những con sóng dữ dội xô vào bờ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

attackingbatteringstrikingmuggingmolesting

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveassault
past tenseassaulted
past participleassaulted
nounassault
agent nounassailant