noun · adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary
assaulting Meaning in Vietnamese (assaulting nghĩa là gì)
nountấn công, sự tấn công
adjectivehung hăng
verbđang tấn công
tấn công in English:assaulting
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của assaulting trong tiếng Việt là tấn công, sự tấn công, hung hăng, đang tấn công. (Hành động thực hiện một cuộc tấn công thể chất hoặc lời nói bạo lực vào ai đó.)
Definitions of Assaulting
- 1
- 2adjectivehung hăng
Engaging in or characterized by a violent attack; aggressive.
Tham gia hoặc đặc trưng bởi một cuộc tấn công bạo lực; hung hăng.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveassault
past tenseassaulted
past participleassaulted
nounassault
agent nounassailant