noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

assaults Meaning in Vietnamese (assaults nghĩa là gì)

nountấn công, cuộc tấn công
verbtấn công
tấn công in English:assaults
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của assaults trong tiếng Việt là tấn công, cuộc tấn công. (Một cuộc tấn công là một hành động bạo lực về thể chất hoặc bằng lời nói nhằm vào ai đó hoặc cái gì đó.)

Definitions of Assaults

  1. 1
    noun
    cuộc tấn công

    An assault is a violent physical or verbal attack on someone or something.

    Một cuộc tấn công là một hành động bạo lực về thể chất hoặc bằng lời nói nhằm vào ai đó hoặc cái gì đó.

  2. 2
    verb
    tấn công

    To assault means to make a violent attack on someone or something.

    Tấn công có nghĩa là thực hiện một cuộc tấn công bạo lực nhằm vào ai đó hoặc cái gì đó.

Example Sentences

“The police reported multiple assaults in the area last night.”

Cảnh sát báo cáo nhiều vụ tấn công trong khu vực tối qua.

“He assaults his opponents with aggressive tactics during the debate.”

Anh ta tấn công đối thủ bằng các chiến thuật hung hăng trong cuộc tranh luận.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

defensesprotectionsaids

Inflected Word Forms

past tenseassaulted
present participleassaulting
nounassault
agent nounassaulter
adjectiveassaultive