noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

assault Meaning in Vietnamese (assault nghĩa là gì)

nountấn công, sự tấn công
verbtấn công
tấn công in English:assault
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của assault trong tiếng Việt là tấn công, sự tấn công. (Một cuộc tấn công là một cuộc tấn công bạo lực, thể chất hoặc bằng lời nói, vào một người hoặc một địa điểm.)

Definitions of Assault

  1. 1
    noun
    sự tấn công

    An assault is a violent attack, either physical or verbal, on a person or place.

    Một cuộc tấn công là một cuộc tấn công bạo lực, thể chất hoặc bằng lời nói, vào một người hoặc một địa điểm.

  2. 2
    verb
    tấn công

    To assault someone means to make a violent attack on them.

    Tấn công ai đó có nghĩa là thực hiện một cuộc tấn công bạo lực vào họ.

Example Sentences

formal

“He was charged with assault after the incident.”

Anh ta bị buộc tội tấn công sau vụ việc.

military

“The soldiers prepared to assault the enemy position.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseassaulted
present participleassaulting
agent nounassailant

Phrases & Idiomatic Expressions

sexual assaultcollocation

An illegal sexual act against another person without their consent.