noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
strike Meaning in Vietnamese (strike nghĩa là gì)
nounđình công
verbđánh, đập vào
đình công in English:strike
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của strike trong tiếng Việt là đình công, đánh, đập vào. (Sự từ chối làm việc được tổ chức bởi một nhóm nhân viên như một hình thức phản đối, thường là để cố gắng giành được sự nhượng bộ từ người sử dụng lao động của họ.)
Definitions of Strike
- 1nounđình công
A refusal to work organized by a body of employees as a form of protest, typically in an attempt to gain a concession or concessions from their employer.
Sự từ chối làm việc được tổ chức bởi một nhóm nhân viên như một hình thức phản đối, thường là để cố gắng giành được sự nhượng bộ từ người sử dụng lao động của họ.
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensestruck
agent nounstriker
adjectivestriking
adverbstrikingly
Phrases & Idiomatic Expressions
strike a balanceidiom
To find a moderate position between two extremes.
strike a dealcollocation
To reach an agreement or make a bargain.
strike outphrasal_verb
To fail or be unsuccessful; in baseball, to be out after three strikes.