noun
English to Vietnamese Dictionary

aids Meaning in Vietnamese (aids nghĩa là gì)

viện trợ, AIDS
viện trợ in English:aids
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của aids trong tiếng Việt là viện trợ, AIDS. (Những hành động hoặc nguồn lực cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai đó hoặc cái gì đó.)

Definitions of Aids

  1. 1
    noun
    viện trợ

    These are actions or resources that provide help or support to someone or something.

    Những hành động hoặc nguồn lực cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai đó hoặc cái gì đó.

  2. 2
    noun
    AIDS

    AIDS is a chronic, potentially life-threatening condition caused by the human immunodeficiency virus (HIV), which damages the immune system.

    AIDS là một tình trạng mãn tính, có khả năng đe dọa tính mạng, do vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV) gây ra, làm tổn thương hệ miễn dịch.

Example Sentences

“The government provides various aids to small businesses.”

Chính phủ cung cấp nhiều viện trợ khác nhau cho các doanh nghiệp nhỏ.

“Awareness campaigns are crucial in the fight against AIDS.”

Các chiến dịch nâng cao nhận thức rất quan trọng trong cuộc chiến chống AIDS.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

hindrancesobstacles

Inflected Word Forms

past participleaided
present participleaiding
nounaid