aiding Meaning in Vietnamese (aiding nghĩa là gì)
Nghĩa của aiding trong tiếng Việt là giúp đỡ, sự giúp đỡ. (Mô tả hành động cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai đó hoặc cái gì đó, thường là liên tục hoặc đang diễn ra.)
Definitions of Aiding
- 1verbgiúp đỡ
Aiding describes the action of providing help or support to someone or something, often in a continuous or ongoing manner.
Mô tả hành động cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai đó hoặc cái gì đó, thường là liên tục hoặc đang diễn ra.
- 2nounsự giúp đỡ
Aiding, as a gerund, refers to the act or process of giving assistance or support to achieve a particular goal.
Là một danh động từ, đề cập đến hành động hoặc quá trình đưa ra sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Example Sentences
“The organization is aiding refugees with food and shelter.”
“Aiding the enemy is considered an act of treason.”
Giúp đỡ kẻ thù bị coi là hành vi phản quốc.
“His aiding hand made the difficult task much easier.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: