verb · adjective
English to Vietnamese Dictionary

contributing Meaning in Vietnamese (contributing nghĩa là gì)

verbđóng góp
adjectivegóp phần
đóng góp in English:contributing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của contributing trong tiếng Việt là đóng góp, góp phần. (Hành động cho đi thứ gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc thời gian, để giúp đạt được hoặc cung cấp điều gì đó.)

Definitions of Contributing

  1. 1
    verb
    đóng góp

    The act of giving something, especially money or time, to help achieve or provide something.

    Hành động cho đi thứ gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc thời gian, để giúp đạt được hoặc cung cấp điều gì đó.

  2. 2
    adjective
    góp phần

    Playing a part in bringing about a result or situation.

    Đóng một vai trò trong việc mang lại một kết quả hoặc tình huống.

Example Sentences

casual

“He is contributing to the team's success with his hard work.”

Anh ấy đang đóng góp vào thành công của đội bằng sự chăm chỉ của mình.

formal

“The contributing factors to the problem were complex.”

Các yếu tố góp phần gây ra vấn đề rất phức tạp.

casual

“Many people are contributing to the charity fund.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

withholdinghindering

Inflected Word Forms

infinitivecontribute
past tensecontributed
nouncontribution
agent nouncontributor