verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

donating Meaning in Vietnamese (donating nghĩa là gì)

verbquyên góp
nounviệc quyên góp
quyên góp in English:donating
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của donating trong tiếng Việt là quyên góp, việc quyên góp. (Tặng tiền, hàng hóa hoặc dịch vụ, đặc biệt là cho một tổ chức từ thiện hoặc một người gặp khó khăn, thường là không mong đợi nhận lại bất cứ điều gì.)

Definitions of Donating

  1. 1
    verb
    quyên góp

    To give money, goods, or services, especially to a charity or a person in need, typically without expecting anything in return.

    Tặng tiền, hàng hóa hoặc dịch vụ, đặc biệt là cho một tổ chức từ thiện hoặc một người gặp khó khăn, thường là không mong đợi nhận lại bất cứ điều gì.

  2. 2
    noun
    việc quyên góp

    The action or process of giving something, especially money or goods, to a charity or for a cause.

    Hành động hoặc quá trình tặng một thứ gì đó, đặc biệt là tiền hoặc hàng hóa, cho một tổ chức từ thiện hoặc vì một mục đích nào đó.

Example Sentences

casual

“Many people are donating blood to help the victims of the disaster.”

casual

“Donating old clothes can help those in need.”

business

“The company is donating a portion of its profits to environmental causes.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivedonate
third person singulardonates
past tensedonated
noundonation
agent noundonor