assisting Meaning in Vietnamese (assisting nghĩa là gì)
Nghĩa của assisting trong tiếng Việt là giúp đỡ, đang giúp đỡ, sự giúp đỡ, hỗ trợ. (Tham gia vào hành động cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai đó hoặc cái gì đó, thường là một phần của hành động liên tục.)
Definitions of Assisting
- 1verbđang giúp đỡ
Engaging in the act of providing help or support to someone or something, typically as part of a continuous action.
Tham gia vào hành động cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ cho ai đó hoặc cái gì đó, thường là một phần của hành động liên tục.
- 2nounsự giúp đỡ
The action or process of giving help or support, often referred to as assistance.
Hành động hoặc quá trình cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ, thường được gọi là sự hỗ trợ.
- 3
Example Sentences
“She is assisting the doctor during the complex surgery.”
Cô ấy đang giúp đỡ bác sĩ trong ca phẫu thuật phức tạp.
“Assisting others in need is a fundamental human value.”
“The assisting staff ensured the event ran smoothly.”
Đội ngũ nhân viên hỗ trợ đã đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: