staff Meaning in Vietnamese (staff nghĩa là gì)
Nghĩa của staff trong tiếng Việt là nhân viên, gậy, cung cấp nhân viên. (Toàn bộ nhóm người làm việc cho một tổ chức hoặc doanh nghiệp.)
Definitions of Staff
- 1nounnhân viên
The entire group of people employed by an organization or business.
Toàn bộ nhóm người làm việc cho một tổ chức hoặc doanh nghiệp.
- 2
- 3verbcung cấp nhân viên
To provide an organization or department with a group of employees.
Cung cấp cho một tổ chức hoặc bộ phận một nhóm nhân viên.
Example Sentences
“The hospital staff worked tirelessly during the pandemic.”
Đội ngũ nhân viên bệnh viện đã làm việc không mệt mỏi trong đại dịch.
“He walked with a wooden staff.”
Ông ta chống một cây gậy gỗ.
“We need to staff the new department quickly.”
Chúng ta cần nhanh chóng cung cấp nhân viên cho bộ phận mới.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A regular meeting of all employees.
Employees who provide administrative or technical assistance.
The group of teachers in a school or university.