noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

blocking Meaning in Vietnamese (blocking nghĩa là gì)

nounchặn, sự chặn
verbđang chặn
chặn in English:blocking
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của blocking trong tiếng Việt là chặn, sự chặn, đang chặn. (Hành động cản trở vật lý hoặc nghĩa bóng đối với một cái gì đó.)

Definitions of Blocking

  1. 1
    noun
    sự chặn

    Blocking, when used as a noun, refers to the act of physically or figuratively obstructing something.

    Hành động cản trở vật lý hoặc nghĩa bóng đối với một cái gì đó.

  2. 2
    verb
    đang chặn

    As a present participle, blocking describes the ongoing action of preventing movement, access, or progress.

    Hành động đang diễn ra nhằm ngăn chặn sự di chuyển, tiếp cận hoặc tiến triển.

Example Sentences

“The blocking of the road caused a major traffic jam.”

“The defender was blocking the shot effectively.”

Hậu vệ đang chặn cú sút một cách hiệu quả.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

obstructionhindrancestoppage

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past participleblocked
nounblockage
agent nounblocker