noun
English to Vietnamese Dictionary

clearance Meaning in Vietnamese (clearance nghĩa là gì)

sự cho phép, khoảng trống, hàng giảm giá
sự cho phép in English:clearance
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của clearance trong tiếng Việt là sự cho phép, khoảng trống, hàng giảm giá. (Sự cho phép hoặc ủy quyền chính thức để tiến hành một việc gì đó hoặc để có quyền truy cập vào thông tin mật.)

Definitions of Clearance

  1. 1
    noun
    sự cho phép

    Official permission or authorization to proceed with something or to have access to classified information.

    Sự cho phép hoặc ủy quyền chính thức để tiến hành một việc gì đó hoặc để có quyền truy cập vào thông tin mật.

  2. 2
    noun
    khoảng trống

    The amount of space or distance between two objects, or between an object and a surface, allowing movement or passage.

    Lượng không gian hoặc khoảng cách giữa hai vật thể, hoặc giữa một vật thể và một bề mặt, cho phép di chuyển hoặc đi qua.

  3. 3
    noun
    hàng giảm giá

    A sale of goods at reduced prices to get rid of old stock or to make space for new items.

    Việc bán hàng hóa với giá giảm để loại bỏ hàng tồn kho cũ hoặc để tạo không gian cho các mặt hàng mới.

Example Sentences

formal

“He finally received security clearance for the project.”

casual

“The bridge has a low clearance, so large trucks cannot pass.”

Cây cầu có khoảng trống thấp, vì vậy xe tải lớn không thể đi qua.

casual

“Many items are on clearance at the store this week.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past participlecleared
gerundclearing
adjectiveclear