noun
English to Vietnamese Dictionary
clearance Meaning in Vietnamese (clearance nghĩa là gì)
sự cho phép, khoảng trống, hàng giảm giá
sự cho phép in English:clearance
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của clearance trong tiếng Việt là sự cho phép, khoảng trống, hàng giảm giá. (Sự cho phép hoặc ủy quyền chính thức để tiến hành một việc gì đó hoặc để có quyền truy cập vào thông tin mật.)
Definitions of Clearance
- 1nounsự cho phép
Official permission or authorization to proceed with something or to have access to classified information.
Sự cho phép hoặc ủy quyền chính thức để tiến hành một việc gì đó hoặc để có quyền truy cập vào thông tin mật.
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past participlecleared
gerundclearing
adjectiveclear