noun
English to Vietnamese Dictionary

molesting Meaning in Vietnamese (molesting nghĩa là gì)

quấy rối tình dục, hành vi quấy rối tình dục
quấy rối tình dục in English:molesting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của molesting trong tiếng Việt là quấy rối tình dục, hành vi quấy rối tình dục. (Hành vi quấy rối tình dục là hành động tấn công hoặc quấy rối tình dục ai đó, thường liên quan đến tiếp xúc hoặc có những cử chỉ không mong muốn.)

Definitions of Molesting

  1. 1
    noun(formal)
    hành vi quấy rối tình dục

    Molesting refers to the act of sexually assaulting or harassing someone, often involving unwanted physical contact or advances.

    Hành vi quấy rối tình dục là hành động tấn công hoặc quấy rối tình dục ai đó, thường liên quan đến tiếp xúc hoặc có những cử chỉ không mong muốn.

Example Sentences

formal

“The police are investigating a case of molesting in the park.”

Cảnh sát đang điều tra một vụ quấy rối tình dục trong công viên.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivemolest
past tensemolested
past participlemolested
nounmolestation
agent nounmolester