adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

harassing Meaning in Vietnamese (harassing nghĩa là gì)

adjectivequấy rối, gây phiền nhiễu dai dẳng
nounsự quấy rối
quấy rối in English:harassing
Phonetic:khoấy rốy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của harassing trong tiếng Việt là quấy rối, gây phiền nhiễu dai dẳng, sự quấy rối. (Gây ra sự khó chịu, đau khổ hoặc đe dọa dai dẳng cho ai đó.)

Definitions of Harassing

  1. 1
    adjective
    gây phiền nhiễu dai dẳng

    Causing persistent annoyance, distress, or intimidation to someone.

    Gây ra sự khó chịu, đau khổ hoặc đe dọa dai dẳng cho ai đó.

  2. 2
    noun
    sự quấy rối

    The act of repeatedly bothering or annoying someone, often with aggressive or intimidating behavior.

    Hành động liên tục làm phiền hoặc khó chịu ai đó, thường có hành vi hung hăng hoặc đe dọa.

Example Sentences

“The constant harassing calls made her feel unsafe.”

Những cuộc gọi quấy rối liên tục khiến cô ấy cảm thấy không an toàn.

“He was accused of harassing his colleagues at work.”

“Harassing someone online can have serious legal consequences.”

Quấy rối ai đó trực tuyến có thể có những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

harassmentannoyancepersecutionintimidation

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveharass
third person singularharasses
past tenseharassed
nounharassment
agent nounharasser