adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary
harassed Meaning in Vietnamese (harassed nghĩa là gì)
adjectivebị quấy rối, bị làm phiền
verbbị quấy rối
bị quấy rối in English:harassed
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của harassed trong tiếng Việt là bị quấy rối, bị làm phiền. (Cảm thấy bị làm phiền, khó chịu hoặc căng thẳng bởi những yêu cầu, lời chỉ trích hoặc áp lực dai dẳng.)
Definitions of Harassed
- 1adjectivebị làm phiền
Feeling troubled, annoyed, or stressed by persistent demands, criticism, or pressure.
Cảm thấy bị làm phiền, khó chịu hoặc căng thẳng bởi những yêu cầu, lời chỉ trích hoặc áp lực dai dẳng.
- 2verbbị quấy rối
Subjected to persistent and aggressive pressure, intimidation, or unwelcome actions.
Bị đặt dưới áp lực dai dẳng và hung hăng, bị đe dọa hoặc bị hành động không mong muốn.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveharass
third person singularharasses
present participleharassing
nounharassment
agent nounharasser