noun
English to Vietnamese Dictionary

creditors Meaning in Vietnamese (creditors nghĩa là gì)

chủ nợ
Từ đồng nghĩa:bên cho vay
chủ nợ in English:creditors
Plural: creditors
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của creditors trong tiếng Việt là chủ nợ. (Chủ nợ là những cá nhân hoặc tổ chức mà một bên khác nợ tiền, thường là vì hàng hóa hoặc dịch vụ đã cung cấp hoặc các khoản vay đã cho.)

Definitions of Creditors

  1. 1
    noun
    chủ nợ

    Creditors are individuals or entities to whom money is owed by another party, typically for goods or services provided or loans extended.

    Chủ nợ là những cá nhân hoặc tổ chức mà một bên khác nợ tiền, thường là vì hàng hóa hoặc dịch vụ đã cung cấp hoặc các khoản vay đã cho.

Example Sentences

business

“The company struggled to pay its creditors after the economic downturn.”

Công ty đã gặp khó khăn trong việc trả nợ cho các chủ nợ sau suy thoái kinh tế.

business

“Banks are major creditors for many small businesses.”

Các ngân hàng là chủ nợ lớn của nhiều doanh nghiệp nhỏ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

bên cho vay

In English:

lendersobligees

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

con nợ

In English:

debtorsborrowers

Inflected Word Forms

past participlecredited
present participlecrediting
nouncreditor
nouncredit