credits Meaning in Vietnamese (credits nghĩa là gì)
Nghĩa của credits trong tiếng Việt là tín dụng, tín chỉ, sự ghi nhận, ghi có. (Đơn vị được trao cho việc hoàn thành thành công một khóa học, hoặc một mục ghi có vào bên ghi nợ của một tài khoản.)
Definitions of Credits
- 1nountín chỉ
Units awarded for the successful completion of a course of study, or an entry on the credit side of an account.
Đơn vị được trao cho việc hoàn thành thành công một khóa học, hoặc một mục ghi có vào bên ghi nợ của một tài khoản.
- 2nounsự ghi nhận
Public acknowledgment or praise for an achievement or contribution, often appearing as a list of contributors in a film or project.
Sự thừa nhận công khai hoặc lời khen ngợi cho một thành tích hoặc đóng góp, thường xuất hiện dưới dạng danh sách những người đóng góp trong một bộ phim hoặc dự án.
- 3verbghi có
To attribute an action or achievement to someone, or to add an amount of money to an account.
Quy kết một hành động hoặc thành tích cho ai đó, hoặc thêm một khoản tiền vào tài khoản.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: