verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

discredit Meaning in Vietnamese (discredit nghĩa là gì)

verblàm mất uy tín
nounsự mất uy tín
làm mất uy tín in English:discredit
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của discredit trong tiếng Việt là làm mất uy tín, sự mất uy tín. (Khiến mọi người ngừng tôn trọng ai đó hoặc ngừng tin vào điều gì đó, do đó làm tổn hại danh tiếng hoặc sự đáng tin cậy của họ.)

Definitions of Discredit

  1. 1
    verb
    làm mất uy tín

    To cause people to stop respecting someone or believing in something, thereby damaging their reputation or credibility.

    Khiến mọi người ngừng tôn trọng ai đó hoặc ngừng tin vào điều gì đó, do đó làm tổn hại danh tiếng hoặc sự đáng tin cậy của họ.

  2. 2
    noun
    sự mất uy tín

    The state of no longer being believed or respected, often due to a failure or scandal.

    Tình trạng không còn được tin tưởng hoặc tôn trọng, thường là do một thất bại hoặc vụ bê bối.

Example Sentences

formal

“The scandal served to discredit the entire political party.”

Vụ bê bối đã làm mất uy tín của cả đảng phái chính trị.

formal

“His inconsistent statements brought his testimony into discredit.”

Những lời khai mâu thuẫn của ông đã khiến lời khai của ông bị mất uy tín.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensediscredited
present participlediscrediting
adjectivediscreditable
adverbdiscreditably