validate Meaning in Vietnamese (validate nghĩa là gì)
Nghĩa của validate trong tiếng Việt là xác nhận, xác minh, thông qua, công nhận. (Kiểm tra hoặc chứng minh tính hợp lệ hoặc chính xác của một cái gì đó, thường bằng cách cung cấp bằng chứng hoặc xác nhận.)
Definitions of Validate
- 1verbxác minh
To check or prove the validity or accuracy of something, often by providing evidence or confirmation.
Kiểm tra hoặc chứng minh tính hợp lệ hoặc chính xác của một cái gì đó, thường bằng cách cung cấp bằng chứng hoặc xác nhận.
- 2verbthông qua
To make something legally or officially valid, often by formal approval or sanction.
Làm cho một cái gì đó có giá trị về mặt pháp lý hoặc chính thức, thường bằng sự phê duyệt hoặc chế tài chính thức.
- 3verbcông nhận
To recognize or affirm the validity or worth of someone's feelings, experiences, or opinions.
Nhận biết hoặc khẳng định tính hợp lệ hoặc giá trị về cảm xúc, kinh nghiệm hoặc ý kiến của ai đó.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To confirm the truth or accuracy of a statement or assertion.
To acknowledge and accept someone's emotional experience as legitimate and understandable.