noun
English to Vietnamese Dictionary
accuracy Meaning in Vietnamese (accuracy nghĩa là gì)
sự chính xác
sự chính xác in English:accuracy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của accuracy trong tiếng Việt là sự chính xác. (Chất lượng hoặc trạng thái đúng đắn hoặc chính xác, đặc biệt trong đo lường, quan sát hoặc phát biểu.)
Definitions of Accuracy
- 1nounsự chính xác
The quality or state of being correct or precise, especially in measurement, observation, or statement.
Chất lượng hoặc trạng thái đúng đắn hoặc chính xác, đặc biệt trong đo lường, quan sát hoặc phát biểu.
Example Sentences
“The accuracy of the data is crucial for the research.”
Sự chính xác của dữ liệu là rất quan trọng đối với nghiên cứu.
“He checked the accuracy of his calculations twice.”
Anh ấy đã kiểm tra sự chính xác trong các phép tính của mình hai lần.
“We strive for 100% accuracy in all our reports.”
Chúng tôi phấn đấu đạt độ chính xác 100% trong tất cả các báo cáo của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nouninaccuracy
adjectiveaccurate
adjectiveinaccurate
adverbaccurately