noun
English to Vietnamese Dictionary
therapist Meaning in Vietnamese (therapist nghĩa là gì)
nhà trị liệu
nhà trị liệu in English:therapist
Phonetic:nhà tri liệu
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của therapist trong tiếng Việt là nhà trị liệu. (Người cung cấp liệu pháp, đặc biệt là tâm lý trị liệu hoặc một hình thức phục hồi chức năng, để giúp đỡ những người có vấn đề về sức khỏe tinh thần, cảm xúc hoặc thể chất.)
Definitions of Therapist
- 1nounnhà trị liệu
A person who provides therapy, especially psychotherapy or a form of rehabilitation, to help people with mental, emotional, or physical health issues.
Người cung cấp liệu pháp, đặc biệt là tâm lý trị liệu hoặc một hình thức phục hồi chức năng, để giúp đỡ những người có vấn đề về sức khỏe tinh thần, cảm xúc hoặc thể chất.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nountherapy
adjectivetherapeutic
Phrases & Idiomatic Expressions
see a therapistcollocation
To consult a professional for mental or physical health treatment.
talk to a therapistcollocation
To discuss personal issues or feelings with a professional for guidance.