persecuted Meaning in Vietnamese (persecuted nghĩa là gì)
Nghĩa của persecuted trong tiếng Việt là bị đàn áp, đàn áp. (Đã bị đối xử thù địch và ngược đãi, đặc biệt là vì chủng tộc, quan điểm chính trị hoặc niềm tin tôn giáo của một người.)
Definitions of Persecuted
- 1adjectivebị đàn áp
Having been subjected to hostility and ill-treatment, especially because of one's race, political views, or religious beliefs.
Đã bị đối xử thù địch và ngược đãi, đặc biệt là vì chủng tộc, quan điểm chính trị hoặc niềm tin tôn giáo của một người.
- 2verbđàn áp
To subject (someone) to hostility and ill-treatment, especially because of their race or political or religious beliefs, used as the past tense or past participle of 'persecute'.
Đối xử thù địch và ngược đãi (ai đó), đặc biệt là vì chủng tộc hoặc niềm tin chính trị hoặc tôn giáo của họ, được sử dụng như thì quá khứ hoặc phân từ quá khứ của 'persecute'.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: