adjective
English to Vietnamese Dictionary
undisturbed Meaning in Vietnamese (undisturbed nghĩa là gì)
không bị quấy rầy, yên bình
không bị quấy rầy in English:undisturbed
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của undisturbed trong tiếng Việt là không bị quấy rầy, yên bình. (Không bị làm phiền, gián đoạn hoặc can thiệp; còn nguyên trạng thái ban đầu.)
Definitions of Undisturbed
- 1adjectivekhông bị quấy rầy
Not disturbed, interrupted, or interfered with; left in its original state.
Không bị làm phiền, gián đoạn hoặc can thiệp; còn nguyên trạng thái ban đầu.
- 2adjectiveyên bình
Calm, peaceful, and tranquil, especially referring to a state of mind or environment.
Bình tĩnh, yên bình và thanh thản, đặc biệt là đề cập đến trạng thái tâm trí hoặc môi trường.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
infinitivedisturb
noundisturbance
adjectivedisturbing
adjectivedisturbed