adjective
English to Vietnamese Dictionary

undivided Meaning in Vietnamese (undivided nghĩa là gì)

không chia cắt, nguyên vẹn, hoàn toàn
không chia cắt in English:undivided
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của undivided trong tiếng Việt là không chia cắt, nguyên vẹn, hoàn toàn. (Không bị chia cắt hoặc tách rời thành các bộ phận; tạo thành một đơn vị duy nhất, hoàn chỉnh.)

Definitions of Undivided

  1. 1
    adjective
    nguyên vẹn

    Not divided or separated into parts; forming a single, complete unit.

    Không bị chia cắt hoặc tách rời thành các bộ phận; tạo thành một đơn vị duy nhất, hoàn chỉnh.

  2. 2
    adjective
    hoàn toàn

    Not shared with or directed toward anyone or anything else; complete and total.

    Không chia sẻ với hoặc hướng tới bất kỳ ai hoặc bất cứ điều gì khác; trọn vẹn và toàn bộ.

Example Sentences

casual

“She gave her undivided attention to the lecture.”

Cô ấy đã dành toàn bộ sự chú ý của mình cho bài giảng.

business

“The family maintained an undivided interest in the property.”

Gia đình duy trì sự quan tâm không chia cắt đối với tài sản.

formal

“They sought an undivided opinion on the matter.”

Họ tìm kiếm một ý kiến không chia cắt về vấn đề này.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

dividedfragmentedsplitshared

Inflected Word Forms

infinitivedivide
present participledividing
noundivision
adjectivedivided
adjectivedivisible

Phrases & Idiomatic Expressions

undivided attentioncollocation

Complete and focused attention on one thing or person.