verb
English to Vietnamese Dictionary

undo Meaning in Vietnamese (undo nghĩa là gì)

hoàn tác, tháo ra
hoàn tác in English:undo
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của undo trong tiếng Việt là hoàn tác, tháo ra. (Hoàn lại hiệu lực của một hành động trước đó, đưa mọi thứ trở lại trạng thái cũ.)

Definitions of Undo

  1. 1
    verb
    hoàn tác

    To reverse the effect of a previous action, bringing something back to its former state.

    Hoàn lại hiệu lực của một hành động trước đó, đưa mọi thứ trở lại trạng thái cũ.

  2. 2
    verb
    tháo ra

    To unfasten, untie, or open something that was previously fastened or tied.

    Tháo, cởi hoặc mở một thứ gì đó đã được buộc hoặc cài trước đó.

Example Sentences

“I need to undo the last change I made to the document.”

Tôi cần hoàn tác thay đổi cuối cùng tôi đã thực hiện với tài liệu.

“Please undo your shoelaces before you trip.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

reversecancelannulunfastenuntie

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tenseundid
past participleundone
gerundundoing

Phrases & Idiomatic Expressions

undo the damagecollocation

To reverse or mitigate the harm or negative effects caused.

undo a buttoncollocation

To unfasten a button.