noun
English to Vietnamese Dictionary

undoing Meaning in Vietnamese (undoing nghĩa là gì)

sự sụp đổ, sự hủy bỏ
sự sụp đổ in English:undoing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của undoing trong tiếng Việt là sự sụp đổ, sự hủy bỏ. (Nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ hoặc thất bại của một người hoặc một vật.)

Definitions of Undoing

  1. 1
    noun
    sự sụp đổ

    The undoing of a person or thing is the cause of their ruin or downfall.

    Nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ hoặc thất bại của một người hoặc một vật.

  2. 2
    noun
    sự hủy bỏ

    The act of reversing or annulling a previous action or state.

    Hành động đảo ngược hoặc hủy bỏ một hành động hoặc trạng thái trước đó.

Example Sentences

“His arrogance proved to be his ultimate undoing.”

Sự kiêu ngạo của anh ấy đã chứng tỏ là sự sụp đổ cuối cùng của anh ấy.

“The scandal led to the undoing of his political career.”

Vụ bê bối đã dẫn đến sự sụp đổ sự nghiệp chính trị của anh ấy.

“The undoing of the complex knot took several minutes.”

Việc gỡ bỏ nút thắt phức tạp đó mất vài phút.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitiveundo
past tenseundid
past participleundone