adverb
English to Vietnamese Dictionary

undoubtedly Meaning in Vietnamese (undoubtedly nghĩa là gì)

không nghi ngờ gì
không nghi ngờ gì in English:undoubtedly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của undoubtedly trong tiếng Việt là không nghi ngờ gì. (Không có bất kỳ nghi ngờ nào; chắc chắn hoặc không thể chối cãi.)

Definitions of Undoubtedly

  1. 1
    adverb
    không nghi ngờ gì

    Without any doubt; certainly or unquestionably.

    Không có bất kỳ nghi ngờ nào; chắc chắn hoặc không thể chối cãi.

Example Sentences

“She is undoubtedly the best candidate for the job.”

Cô ấy chắc chắn là ứng cử viên sáng giá nhất cho công việc.

“The new policy will undoubtedly have a positive impact.”

Chính sách mới chắc chắn sẽ có tác động tích cực.

“He will undoubtedly succeed with his hard work.”

Anh ấy chắc chắn sẽ thành công với sự chăm chỉ của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

doubtfullyquestionablyprobablypossibly

Inflected Word Forms

noundoubt
adjectiveundoubted
adjectivedoubtful
adverbdoubtfully