noun
English to Vietnamese Dictionary

molly Meaning in Vietnamese (molly nghĩa là gì)

molly, ma túy tổng hợp
molly in English:molly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của molly trong tiếng Việt là molly, ma túy tổng hợp. (Molly là một thuật ngữ không chính thức cho MDMA, một loại thuốc hướng thần được biết đến với tác dụng hưng phấn và đồng cảm.)

Definitions of Molly

  1. 1
    noun(slang)
    ma túy tổng hợp

    Molly is an informal term for MDMA, a psychoactive drug known for its euphoric and empathogenic effects.

    Molly là một thuật ngữ không chính thức cho MDMA, một loại thuốc hướng thần được biết đến với tác dụng hưng phấn và đồng cảm.

  2. 2
    noun(informal)
    Molly

    Molly is a feminine given name, often used as a diminutive of Mary.

    Molly là một tên riêng dành cho nữ, thường được sử dụng như một tên gọi thân mật của Mary.

Example Sentences

casual

“The police found a bag of molly during the raid.”

Cảnh sát đã tìm thấy một túi ma túy tổng hợp trong cuộc đột kích.

casual

“Molly is a common name for girls in English-speaking countries.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: