noun
English to Vietnamese Dictionary

convenience Meaning in Vietnamese (convenience nghĩa là gì)

sự tiện lợi, sự thuận tiện, sự tiện nghi
sự tiện lợi in English:convenience
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của convenience trong tiếng Việt là sự tiện lợi, sự thuận tiện, sự tiện nghi. (Trạng thái có thể làm điều gì đó mà không gặp khó khăn hoặc tốn nhiều công sức, làm cho cuộc sống dễ dàng hơn.)

Definitions of Convenience

  1. 1
    noun
    sự thuận tiện

    The state of being able to do something without difficulty or effort, making life easier.

    Trạng thái có thể làm điều gì đó mà không gặp khó khăn hoặc tốn nhiều công sức, làm cho cuộc sống dễ dàng hơn.

  2. 2
    noun
    sự tiện nghi

    A thing that contributes to an easy and comfortable way of life.

    Một thứ góp phần tạo nên một cuộc sống dễ dàng và thoải mái.

Example Sentences

“The hotel offers many conveniences for its guests.”

Khách sạn cung cấp nhiều tiện nghi cho du khách.

“For your convenience, there is a map at the reception.”

Để thuận tiện cho quý khách, có một bản đồ tại quầy lễ tân.

“Online shopping provides great convenience.”

Mua sắm trực tuyến mang lại sự tiện lợi tuyệt vời.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nouninconvenience
adjectiveconvenient
adverbconveniently