noun
English to Vietnamese Dictionary

shopping Meaning in Vietnamese (shopping nghĩa là gì)

mua sắm, việc mua hàng hóa từ các cửa hàng hoặc trực tuyến
mua sắm in English:shopping
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của shopping trong tiếng Việt là mua sắm, việc mua hàng hóa từ các cửa hàng hoặc trực tuyến. (Hoạt động mua hàng hóa từ các cửa hàng hoặc trực tuyến.)

Definitions of Shopping

  1. 1
    noun
    việc mua hàng hóa từ các cửa hàng hoặc trực tuyến

    The activity of buying goods from stores or online.

    Hoạt động mua hàng hóa từ các cửa hàng hoặc trực tuyến.

Example Sentences

casual

“She enjoys going shopping on weekends.”

Cô ấy thích đi mua sắm vào cuối tuần.

casual

“We need to do some grocery shopping today.”

Hôm nay chúng ta cần đi chợ mua đồ tạp hóa.

general

“Online shopping has become very popular.”

Mua sắm trực tuyến đã trở nên rất phổ biến.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenseshopped
agent nounshopper

Phrases & Idiomatic Expressions

go shoppingcollocation

To engage in the activity of buying goods.

window shoppingcollocation

The activity of looking at goods in shop windows without intending to buy them.

shopping listcollocation

A list of items one intends to buy.