noun
English to Vietnamese Dictionary

shoplifting Meaning in Vietnamese (shoplifting nghĩa là gì)

trộm cắp tại cửa hàng
trộm cắp tại cửa hàng in English:shoplifting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của shoplifting trong tiếng Việt là trộm cắp tại cửa hàng. (Hành vi lấy trộm hàng hóa từ một cửa hàng bán lẻ trong khi giả vờ làm khách hàng.)

Definitions of Shoplifting

  1. 1
    noun
    trộm cắp tại cửa hàng

    Shoplifting is the act of stealing merchandise from a retail store while posing as a customer.

    Hành vi lấy trộm hàng hóa từ một cửa hàng bán lẻ trong khi giả vờ làm khách hàng.

Example Sentences

casual

“The security guard caught her shoplifting a dress.”

Nhân viên bảo vệ đã bắt quả tang cô ấy đang trộm một chiếc váy.

formal

“Shoplifting is a serious crime with legal consequences.”

Trộm cắp tại cửa hàng là một tội nghiêm trọng với những hậu quả pháp lý.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

theftpilferingstealing

Inflected Word Forms

infinitiveshoplift
past tenseshoplifted
agent nounshoplifter