verb
English to Vietnamese Dictionary
accessing Meaning in Vietnamese (accessing nghĩa là gì)
truy cập
truy cập in English:accessing
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của accessing trong tiếng Việt là truy cập. (Hành động giành quyền vào hoặc sử dụng một địa điểm, hệ thống hoặc thông tin.)
Definitions of Accessing
- 1verbtruy cập
The act of gaining entry to or making use of a place, system, or information.
Hành động giành quyền vào hoặc sử dụng một địa điểm, hệ thống hoặc thông tin.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
retrievingobtaining
Inflected Word Forms
infinitiveaccess
past tenseaccessed
nounaccessibility
adjectiveaccessible