adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

matching Meaning in Vietnamese (matching nghĩa là gì)

adjectivephù hợp, tông xuyệt tông
verbghép đôi
phù hợp in English:matching
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của matching trong tiếng Việt là phù hợp, tông xuyệt tông, ghép đôi. (Có cùng màu sắc, họa tiết hoặc kiểu dáng với thứ khác, tạo ra vẻ ngoài hài hòa hoặc phối hợp.)

Definitions of Matching

  1. 1
    adjective
    tông xuyệt tông

    Having the same color, pattern, or style as something else, creating a harmonious or coordinated appearance.

    Có cùng màu sắc, họa tiết hoặc kiểu dáng với thứ khác, tạo ra vẻ ngoài hài hòa hoặc phối hợp.

  2. 2
    verb
    ghép đôi

    The action or process of finding something that corresponds or is identical to another, or making two things correspond.

    Hành động hoặc quá trình tìm kiếm thứ gì đó tương ứng hoặc giống hệt thứ khác, hoặc làm cho hai thứ tương ứng với nhau.

Example Sentences

casual

“She bought a matching hat to go with her new dress.”

Cô ấy đã mua một chiếc mũ tông xuyệt tông với chiếc váy mới của mình.

business

“The company is matching employee donations to charity.”

Công ty đang đối chiếu các khoản đóng góp của nhân viên cho tổ chức từ thiện.

casual

“They wore matching outfits for the party.”

Họ mặc trang phục tông xuyệt tông cho bữa tiệc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

correspondingcomplementaryidenticalsimilarharmonious

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

dissimilarcontrastingmismatcheddifferent

Inflected Word Forms

infinitivematch
past tensematched
nounmatch
adjectivematched