adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary
matching Meaning in Vietnamese (matching nghĩa là gì)
adjectivephù hợp, tông xuyệt tông
verbghép đôi
phù hợp in English:matching
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của matching trong tiếng Việt là phù hợp, tông xuyệt tông, ghép đôi. (Có cùng màu sắc, họa tiết hoặc kiểu dáng với thứ khác, tạo ra vẻ ngoài hài hòa hoặc phối hợp.)
Definitions of Matching
- 1adjectivetông xuyệt tông
Having the same color, pattern, or style as something else, creating a harmonious or coordinated appearance.
Có cùng màu sắc, họa tiết hoặc kiểu dáng với thứ khác, tạo ra vẻ ngoài hài hòa hoặc phối hợp.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivematch
past tensematched
nounmatch
adjectivematched